skinned
skinned (Adjective)
Nghĩa 01
Được phủ bởi một màng mỏng giống như da hoặc lớp vỏ mỏng, tức là bề mặt có một lớp mỏng giống da bao bọc.
Covered in a thin membrane resembling skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skinned" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "skin", có nghĩa là lột bỏ da, loại bỏ lớp ngoài cùng của một vật thể, thường là động vật. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này có thể được sử dụng liên quan đến thực phẩm, như trong "skinned chicken" (gà đã lột da). Trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, cụm từ "skinned" thường chỉ một cách thức chế biến hoặc chế biến món ăn. Sự khác biệt chủ yếu ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh trong mỗi biến thể tiếng Anh.