Anh - Việt

Bản dịch của từ Skinned trong tiếng Việt

skinned

Adjective

skinned (Adjective)

/skɪnd/
/skɪnd/
AI

Nghĩa 01

Được phủ bởi một màng mỏng giống như da hoặc lớp vỏ mỏng, tức là bề mặt có một lớp mỏng giống da bao bọc.

Covered in a thin membrane resembling skin.

Ví dụ
Trái cây đã được lột vỏ trông tươi ngon tại chợ nông sản hôm qua.The skinned fruit looked fresh at the farmer's market yesterday.
Rau củ đã được lột vỏ không hấp dẫn khách mời tại bữa tiệc.The skinned vegetables were not appealing to the guests at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tiếng lóng) Bị tước hết tiền bạc hoặc tài sản; bị cướp sạch hoặc làm mất hết tài sản — nghĩa bóng là không còn tiền/ tài sản nữa.

slang Stripped of money or property.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị lột sạch sau khi trả tiền thuê cao ở New York.Many people feel skinned after paying high rent in New York City.
Sinh viên không bị lột sạch bởi công việc bán thời gian ở trường.Students are not skinned by their part-time jobs in college.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị lột da; phần da (hoặc lớp vỏ ngoài) bị bỏ đi hoàn toàn hoặc một phần, thường do vết thương, va chạm hoặc khi mổ/lột.

Having skin or similar outer layer totally or partially removed.

Ví dụ
Trái cây đã lột vỏ trông không hấp dẫn trên bài đăng mạng xã hội.The skinned fruit looked unappetizing on the social media post.
Đầu bếp không phục vụ gà đã lột da tại bữa tiệc tối.The chef did not serve skinned chicken at the dinner party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh