Bản dịch của từ Skip purchases trong tiếng Việt

Skip purchases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skip purchases(Phrase)

skˈɪp pˈɜːtʃɪsɪz
ˈskɪp ˈpɝtʃəsɪz
01

Bỏ lỡ cơ hội mua sắm

To miss out on seizing an opportunity to buy

Ví dụ
02

Quyết định không mua một thứ mà người ta thường sẽ mua.

To decide not to buy something that one normally would

Ví dụ
03

Để tránh việc mua sắm hoặc giao dịch

To avoid making a purchase or transaction

Ví dụ