Bản dịch của từ Skitter trong tiếng Việt

Skitter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skitter(Verb)

skˈɪtəɹ
skˈɪtəɹ
01

Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh và hơi vội vàng; chạy lướt qua, lướt nhanh trên bề mặt hoặc chạy vụt đi một cách linh hoạt.

Move lightly and quickly or hurriedly.

轻快地移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kéo mồi (như mồi câu) nhấp nhổm, giật giật trên mặt nước để thu hút cá khi câu.

Draw bait jerkily across the surface of the water as a technique in fishing.

在水面上迅速拉动诱饵以钓鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ