Bản dịch của từ Skivvy trong tiếng Việt
Skivvy

Skivvy(Noun)
Áo dài tay cổ cao nhẹ.
A lightweight highnecked longsleeved garment.
Đồ lót gồm áo vest và quần lót.
Underwear consisting of a vest and underpants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Skivvy" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thập niên 1900, thường được sử dụng để chỉ áo lót, đặc biệt là áo phông đắp bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "skivvy" cũng có thể ám chỉ đến người giúp việc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến quần áo. Khi sử dụng, "skivvy" có thể mang sắc thái không chính thức, phản ánh văn hóa và thói quen tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia.
Từ "skivvy" xuất phát từ tiếng Latin "scipio", có nghĩa là "tôi chồng". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh lính lính và người hầu. Qua thời gian, "skivvy" đã chuyển sang chỉ loại đồ lót. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để đề cập đến đồ lót cho nam giới hoặc đơn giản là "quần lót", phản ánh sự phát triển của nó từ nghĩa ban đầu về sự phục vụ, trở thành biểu tượng của sự tư nhân và riêng tư trong ăn mặc.
Từ "skivvy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thường gặp, từ này thường chỉ đến một loại đồ lót hoặc áo phông đơn giản, thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả vị trí làm việc của một người giúp việc trong các hộ gia đình. Mặc dù có nghĩa cụ thể, "skivvy" không phổ biến trong ngôn ngữ học thuật hay chuyên môn.
"Skivvy" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thập niên 1900, thường được sử dụng để chỉ áo lót, đặc biệt là áo phông đắp bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "skivvy" cũng có thể ám chỉ đến người giúp việc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến quần áo. Khi sử dụng, "skivvy" có thể mang sắc thái không chính thức, phản ánh văn hóa và thói quen tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia.
Từ "skivvy" xuất phát từ tiếng Latin "scipio", có nghĩa là "tôi chồng". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh lính lính và người hầu. Qua thời gian, "skivvy" đã chuyển sang chỉ loại đồ lót. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để đề cập đến đồ lót cho nam giới hoặc đơn giản là "quần lót", phản ánh sự phát triển của nó từ nghĩa ban đầu về sự phục vụ, trở thành biểu tượng của sự tư nhân và riêng tư trong ăn mặc.
Từ "skivvy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thường gặp, từ này thường chỉ đến một loại đồ lót hoặc áo phông đơn giản, thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả vị trí làm việc của một người giúp việc trong các hộ gia đình. Mặc dù có nghĩa cụ thể, "skivvy" không phổ biến trong ngôn ngữ học thuật hay chuyên môn.
