Bản dịch của từ Skivvy trong tiếng Việt
Skivvy

Skivvy (Noun)
Một loại áo mỏng, ôm sát cổ cao và tay dài, thường mặc như áo lót hoặc áo mặc bên trong để giữ ấm hoặc làm lớp nền cho trang phục.
A lightweight highnecked longsleeved garment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bộ đồ lót gồm áo ba lỗ (áo lót bằng vải mỏng không tay) và quần lót; thường gọi là đồ lót mặc bên trong.
Underwear consisting of a vest and underpants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Skivvy" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thập niên 1900, thường được sử dụng để chỉ áo lót, đặc biệt là áo phông đắp bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "skivvy" cũng có thể ám chỉ đến người giúp việc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến quần áo. Khi sử dụng, "skivvy" có thể mang sắc thái không chính thức, phản ánh văn hóa và thói quen tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia.
"Skivvy" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thập niên 1900, thường được sử dụng để chỉ áo lót, đặc biệt là áo phông đắp bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "skivvy" cũng có thể ám chỉ đến người giúp việc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến quần áo. Khi sử dụng, "skivvy" có thể mang sắc thái không chính thức, phản ánh văn hóa và thói quen tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia.
