Bản dịch của từ Skullcap trong tiếng Việt

Skullcap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skullcap(Noun)

skˈʌlkæp
skˈʌlkæp
01

Một loài cây thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), phân bố rộng rãi, có hoa hình ống và phần cánh hoa ở gốc dạng giống mũ bảo hộ (như chiếc mũ chụp đầu). Thường gọi là cây skullcap trong tiếng Anh.

A widely distributed plant of the mint family whose tubular flowers have a helmetshaped cup at the base.

Ví dụ
02

Phần trên cùng của hộp sọ (mái đầu xương che não), tức là phần đỉnh của hộp sọ.

The top part of the skull.

Ví dụ
03

Một loại mũ nhỏ ôm sát đầu, không có vành hoặc vành rất nhỏ, thường không có chóp (nhọn).

A small closefitting peakless cap.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ