Bản dịch của từ Sleep chronotype trong tiếng Việt
Sleep chronotype
Noun [U/C]

Sleep chronotype(Noun)
slˈiːp krˈɒnətˌaɪp
ˈsɫip ˈkrɑnəˌtaɪp
01
Một tín hiệu sinh học chỉ thị thời điểm mà một cá nhân thích ngủ.
A biological time cue that dictates when an individual prefers to sleep
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để phân loại các sở thích về giấc ngủ và thức dậy khác nhau ở con người.
A term used to categorize different sleepwake preferences in humans
Ví dụ
03
Thói quen ngủ của mỗi người về thời gian và độ dài giấc ngủ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sinh học và môi trường.
The personal patterns of sleep timing and duration that are influenced by biological and environmental factors
Ví dụ
