Bản dịch của từ Slip and fall trong tiếng Việt

Slip and fall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip and fall (Noun)

slˈɪp ənd fˈɔl
slˈɪp ənd fˈɔl
01

Một sự cố mà một người mất thăng bằng và ngã, thường dẫn đến chấn thương.

An incident where a person loses their footing and falls, often resulting in injury.

Ví dụ

Many people report slip and fall incidents in public places yearly.

Nhiều người báo cáo sự cố trượt ngã ở nơi công cộng hàng năm.

Slip and fall accidents do not always lead to serious injuries.

Các vụ tai nạn trượt ngã không phải lúc nào cũng dẫn đến chấn thương nghiêm trọng.

Have you ever witnessed a slip and fall at a store?

Bạn đã bao giờ chứng kiến một vụ trượt ngã tại cửa hàng chưa?

02

Một thuật ngữ pháp lý đề cập đến một loại vụ kiện thương tích cá nhân liên quan đến một sự cố ngã do trượt.

A legal term referring to a type of personal injury case involving a slip and fall incident.

Ví dụ

The slip and fall case against Walmart was settled for $50,000.

Vụ kiện trượt ngã chống lại Walmart đã được giải quyết với 50.000 đô la.

Many people do not understand slip and fall laws in California.

Nhiều người không hiểu luật trượt ngã ở California.

What are the common causes of slip and fall accidents?

Nguyên nhân phổ biến của các vụ tai nạn trượt ngã là gì?

03

Một cụm từ thường được sử dụng trong các yêu cầu bồi thường bảo hiểm liên quan đến chấn thương do trượt và ngã.

A phrase often used in insurance claims regarding injuries sustained from slipping and falling.

Ví dụ

Many people file slip and fall claims every year in America.

Nhiều người nộp đơn yêu cầu tai nạn trượt ngã mỗi năm ở Mỹ.

John did not experience a slip and fall at the park.

John không gặp tai nạn trượt ngã nào ở công viên.

Did Sarah report her slip and fall to the insurance company?

Sarah có báo cáo tai nạn trượt ngã của mình cho công ty bảo hiểm không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Slip and fall cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Slip and fall

Không có idiom phù hợp