Bản dịch của từ Slip and fall trong tiếng Việt

Slip and fall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip and fall(Noun)

slˈɪp ənd fˈɔl
slˈɪp ənd fˈɔl
01

Một vụ tai nạn khi ai đó trượt chân và ngã xuống, thường dẫn đến chấn thương.

A fall that causes someone to lose their balance and tumble often results in injuries.

有人在不稳的情况下失足摔倒,通常会造成受伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ pháp lý chỉ một loại vụ thương tích cá nhân liên quan đến vụ trượt ngã.

A legal term refers to a type of personal injury lawsuit involving a slip-and-fall incident.

一个法律术语,指涉及由滑倒引发的个人伤害案件中的一种诉讼类型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ thường dùng trong các yêu cầu bồi thường bảo hiểm liên quan đến chấn thương do trượt ngã.

A phrase commonly used in insurance claim disputes related to injuries from slips and falls.

这句话常用在关于滑倒摔伤的保险索赔中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa