Anh - Việt

Bản dịch của từ Slip seat trong tiếng Việt

slip seat

Noun

slip seat (Noun)

/slɪp sit/
/slɪp sit/
AI

Nghĩa 01

Một loại ghế có thể dễ dàng được tháo rời hoặc chuyển vị trí.

A type of seat that can be easily removed or repositioned.

Ví dụ

Nghĩa 02

Một cách sắp xếp chỗ ngồi tạm thời trên tàu hoặc xe buýt cho phép nhiều hành khách chia sẻ không gian.

A temporary seating arrangement on a train or bus allowing multiple passengers to share the space.

Ví dụ

Nghĩa 03

Một ghế được thiết kế để cho phép thay đổi hoặc điều chỉnh nhanh chóng, thường được sử dụng trong xe cộ hoặc máy móc.

A seat designed to allow for quick changes or adaptations, often used in vehicles or machinery.

Ví dụ
Phòng chờ sân bay có một chỗ ngồi thay đổi nhanh cho hành khách.The airport lounge has a slip seat for quick passenger changes.
Xe buýt này không có chỗ ngồi để tài xế thay đổi dễ dàng.This bus does not have a slip seat for easy driver swaps.