Bản dịch của từ Slot in trong tiếng Việt

Slot in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slot in (Phrase)

slˈɒt ˈɪn
ˈsɫɑt ˈɪn
01

Để đặt cái gì đó vào một vị trí hoặc chỗ cụ thể.

To fit something into a particular place or position

Ví dụ
02

Để thêm vào một cách bình thường hoặc không chính thức.

To insert something casually or informally

Ví dụ
03

Bao gồm một cái gì đó trong lịch trình hoặc kế hoạch

To include something in a schedule or plan

Ví dụ