Bản dịch của từ Slow-paced experience trong tiếng Việt

Slow-paced experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow-paced experience(Noun)

slˈəʊpeɪst ɛkspˈiərɪəns
ˈsɫoʊˈpeɪst ɛkˈspɪriəns
01

Một lối sống hoặc quy trình nhấn mạnh sự bình tĩnh và không có sự vội vã.

A lifestyle or process that emphasizes calmness and a lack of urgency

Ví dụ
02

Một sự kiện được đặc trưng bởi sự trôi qua của thời gian một cách chủ ý và thong thả.

An event characterized by the deliberate and leisurely passage of time

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc hoạt động diễn ra với tốc độ hoặc nhịp độ chậm.

A situation or activity conducted at a slow speed or rate

Ví dụ