Bản dịch của từ Small video camera trong tiếng Việt

Small video camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small video camera(Noun)

smˈɔːl vˈɪdɪˌəʊ kˈæmərɐ
ˈsmɔɫ ˈvidioʊ ˈkæmɝə
01

Thường thì thiết bị này dễ mang theo và được sử dụng để ghi hình video cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Often portable and used for personal or professional video recording

Ví dụ
02

Một thiết bị ghi hình nhỏ gọn được thiết kế để ghi lại nội dung video.

A brief recording device designed for capturing video content

Ví dụ
03

Thường được sử dụng cho các nhà làm phim giám sát hoặc người tiêu dùng bình thường.

Commonly used for surveillance filmmakers or casual consumers

Ví dụ