ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Smoothe
Làm cho (cái gì) trở nên nhẵn hoặc mượt hơn bằng cách chà hoặc tạo áp lực.
To make something smooth or smoother by rubbing or applying pressure
Làm dịu hoặc xoa dịu cảm xúc hoặc tình huống của ai đó.
To calm or soothe someones feelings or situation
Loại bỏ sự gồ ghề hoặc không đều trên bề mặt.
To remove roughness or irregularities from a surface