Bản dịch của từ Smoothness trong tiếng Việt

Smoothness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothness(Noun)

smˈuːðnəs
ˈsmuθnəs
01

Tình trạng không gặp khó khăn hay trở ngại, tiến bộ một cách dễ dàng.

The state of being free from difficulties or obstacles effortless progress

Ví dụ
02

Tính chất mịn màng và đồng đều, không có sự thô ráp hay gồ ghề.

The quality of being smooth and even a lack of roughness or bumps

Ví dụ
03

Một kết cấu mịn màng hoặc mềm mại dễ chịu trên một chất liệu hoặc bề mặt.

A pleasingly smooth or soft texture in a material or surface

Ví dụ