Bản dịch của từ Snakeroot trong tiếng Việt

Snakeroot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snakeroot(Noun)

snˈeɪkɹut
snˈeɪkɹut
01

Tên gọi chung cho một số loài cây ở Bắc Mỹ được cho là có khả năng kháng hoặc làm mất tác dụng nọc rắn (độc rắn) — tức là được xem như thuốc giải hoặc chất chống độc do rắn cắn.

Any of a number of North American plants reputed to contain an antidote to snake poison.

一种被认为能解蛇毒的北美植物

Ví dụ
02

Tên gọi chung cho một số loài cây có rễ hoặc thân được cho là giống hình con rắn; trong đó có loài 'Indian snakeroot' (được dùng trong y học truyền thống).

Any of a number of plants thought to resemble a snake in shape in particular Indian snakeroot.

蛇根草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh