Bản dịch của từ Snap up trong tiếng Việt

Snap up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snap up(Phrase)

snˈæp ˈʌp
snˈæp ˈʌp
01

Nhanh chóng nắm bắt cơ hội

To seize the opportunity quickly.

抓住机会,行动要快!

Ví dụ
02

Mua hoặc giành lấy gì đó một cách háo hức hoặc nhanh chóng.

To buy or get something eagerly or quickly.

急切或迅速地购买或获得某物

Ví dụ
03

Tận dụng cơ hội ngay lập tức.

To seize an opportunity on the spot.

立刻利用这种情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh