Bản dịch của từ Snapshot trong tiếng Việt

Snapshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snapshot(Noun)

snˈæpʃˌɑt
snˈæpʃˌɑt
01

Một cú sút (trong bóng đá hoặc khúc côn cầu) thực hiện nhanh, không hạ gậy/không lấy đà nhiều — sút liền, bất ngờ, thường dùng khi cầu thủ bấm bóng nhanh trước khi đối phương kịp phản ứng.

A shot in soccer or hockey taken quickly with little backlift.

Ví dụ
02

Một bức ảnh chụp nhanh, không quá chính thức, được chụp vội và thường bằng máy ảnh cầm tay hoặc điện thoại.

An informal photograph taken quickly typically with a small handheld camera.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ