Bản dịch của từ Snitch on trong tiếng Việt
Snitch on
Verb

Snitch on(Verb)
snˈɪtʃ ˈɑn
snˈɪtʃ ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thông báo về ai đó, đặc biệt là cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.
To inform on someone, especially to the police or authorities.
Ví dụ
