Bản dịch của từ Snow season trong tiếng Việt

Snow season

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow season(Noun)

snˈəʊ sˈiːzən
ˈsnoʊ ˈsizən
01

Một mùa giải đánh dấu bằng thời tiết lạnh giá và tuyết phủ dày.

A season marked by cold weather and snow accumulation

Ví dụ
02

Thời điểm trong năm khi tuyết rơi thường xuyên ở một khu vực nhất định.

The time of year when snow falls regularly in a particular area

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian đặc trưng bởi tuyết, thường vào mùa đông.

A period characterized by snow typically in winter

Ví dụ