Bản dịch của từ Social behaviour trong tiếng Việt
Social behaviour

Social behaviour(Noun)
Những hành vi được coi là chấp nhận hoặc mong đợi trong một xã hội hoặc nhóm.
Behaviors considered acceptable or expected within a society or group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hành vi xã hội đề cập đến những hành động và tương tác của con người trong bối cảnh xã hội, ảnh hưởng đến cách thức mà cá nhân và nhóm tương tác với nhau. Nó bao gồm các khía cạnh như giao tiếp, hợp tác, và xung đột. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và các yếu tố xã hội cụ thể.
Hành vi xã hội đề cập đến những hành động và tương tác của con người trong bối cảnh xã hội, ảnh hưởng đến cách thức mà cá nhân và nhóm tương tác với nhau. Nó bao gồm các khía cạnh như giao tiếp, hợp tác, và xung đột. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và các yếu tố xã hội cụ thể.
