Bản dịch của từ Social conventions trong tiếng Việt
Social conventions

Social conventions(Idiom)
Các thông lệ được chấp nhận trong lịch sử trong tương tác xã hội và giao tiếp.
Historically accepted practices in social interactions and communication.
Các hành vi và kỳ vọng được thiết lập theo văn hóa giữa các thành viên trong một cộng đồng.
Culturally established behaviors and expectations among members of a community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "social conventions" chỉ những quy tắc và tiêu chuẩn xã hội được chấp nhận trong một cộng đồng nhằm điều chỉnh hành vi của các thành viên. Các quy ước xã hội này có thể bao gồm phong tục tập quán, nghi lễ và những chuẩn mực văn hóa khác. Mặc dù thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, và các ví dụ về quy ước cụ thể có thể thay đổi dựa trên bối cảnh văn hóa và địa lý.
Cụm từ "social conventions" bắt nguồn từ tiếng Latin "conventio", có nghĩa là "hội nghị" hoặc "thỏa thuận". Từ "social" lại xuất phát từ "socius", chỉ sự giao tiếp và liên kết giữa các cá nhân. Trong lịch sử, các quy ước xã hội hình thành để tạo ra sự đồng thuận và trật tự trong cộng đồng. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của những quy tắc không viết để điều chỉnh hành vi trong xã hội.
Cụm từ "social conventions" thường xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội và văn hóa. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể được tìm thấy trong các bài luận và bài báo nghiên cứu liên quan đến hành vi xã hội. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "social conventions" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy tắc ứng xử, truyền thống văn hóa và mối quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng.
Khái niệm "social conventions" chỉ những quy tắc và tiêu chuẩn xã hội được chấp nhận trong một cộng đồng nhằm điều chỉnh hành vi của các thành viên. Các quy ước xã hội này có thể bao gồm phong tục tập quán, nghi lễ và những chuẩn mực văn hóa khác. Mặc dù thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, và các ví dụ về quy ước cụ thể có thể thay đổi dựa trên bối cảnh văn hóa và địa lý.
Cụm từ "social conventions" bắt nguồn từ tiếng Latin "conventio", có nghĩa là "hội nghị" hoặc "thỏa thuận". Từ "social" lại xuất phát từ "socius", chỉ sự giao tiếp và liên kết giữa các cá nhân. Trong lịch sử, các quy ước xã hội hình thành để tạo ra sự đồng thuận và trật tự trong cộng đồng. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của những quy tắc không viết để điều chỉnh hành vi trong xã hội.
Cụm từ "social conventions" thường xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội và văn hóa. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể được tìm thấy trong các bài luận và bài báo nghiên cứu liên quan đến hành vi xã hội. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "social conventions" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy tắc ứng xử, truyền thống văn hóa và mối quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng.
