social institution
social institution (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khung hoặc cơ chế để duy trì trật tự xã hội và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.
A framework or mechanism for maintaining social order and delivering essential services to the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tổ chức hoặc một phức hợp các mối quan hệ tạo thành một cấu trúc xã hội trong xã hội.
An organization or a complex of relationships that constitutes a social structure in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơ cấu xã hội, hay còn gọi là thể chế xã hội, là một tập hợp các giá trị, quy định và hành vi xã hội mà qua đó con người tổ chức và quản lý các mối quan hệ trong cộng đồng. Các cơ cấu xã hội bao gồm gia đình, giáo dục, tôn giáo, và chính trị. Khi nghiên cứu, khái niệm này cho thấy sự tác động mạnh mẽ của các yếu tố văn hóa và lịch sử đến hành vi và sự phát triển của xã hội.