Anh - Việt

Bản dịch của từ Social institution trong tiếng Việt

social institution

Noun

social institution (Noun)

/sˈoʊʃəl ˌɪnstɨtˈuʃən/
/sˈoʊʃəl ˌɪnstɨtˈuʃən/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống các chuẩn mực và giá trị xã hội đã được thiết lập hướng dẫn các thành viên trong một xã hội trong các tương tác của họ.

An established system of social norms and values that guide members of a society in their interactions.

Ví dụ
Gia đình là một thể chế xã hội quan trọng trong mọi nền văn hóa.The family is a crucial social institution in every culture.
Trường học không chỉ là một thể chế xã hội; chúng hình thành công dân tương lai.Schools are not merely a social institution; they shape future citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khung hoặc cơ chế để duy trì trật tự xã hội và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.

A framework or mechanism for maintaining social order and delivering essential services to the community.

Ví dụ
Trường học là một tổ chức xã hội quan trọng cho giáo dục cộng đồng.The school is a vital social institution for community education.
Thư viện không chỉ là một tổ chức xã hội; nó làm phong phú cuộc sống.A library is not just a social institution; it enriches lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tổ chức hoặc một phức hợp các mối quan hệ tạo thành một cấu trúc xã hội trong xã hội.

An organization or a complex of relationships that constitutes a social structure in society.

Ví dụ
Gia đình là một thể chế xã hội quan trọng trong mọi nền văn hóa.The family is a vital social institution in every culture worldwide.
Trường học không chỉ là thể chế xã hội; chúng định hình các thế hệ tương lai.Schools are not just social institutions; they shape future generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh