Bản dịch của từ Social institution trong tiếng Việt

Social institution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social institution(Noun)

sˈoʊʃəl ˌɪnstɨtˈuʃən
sˈoʊʃəl ˌɪnstɨtˈuʃən
01

Một hệ thống chuẩn mực và giá trị xã hội đã được thiết lập, hướng dẫn các thành viên trong xã hội trong các mối quan hệ của họ.

A system of standards and social values has been established to guide members of a society in their interactions with one another.

一套社会准则和价值体系已经建立,用以引导社会成员之间的互动行为。

Ví dụ
02

Một khung hoặc cơ chế nhằm duy trì trật tự xã hội và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.

A framework or mechanism to maintain social order and provide essential services to the community.

一个维持社会秩序和提供基本公共服务的制度或机制。

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc hệ thống các mối quan hệ tạo thành một cấu trúc xã hội trong cộng đồng.

An organization or a complex of relationships that form a social structure within society.

一个组织或一系列相互关联的关系共同构成了社会中的社会结构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh