Bản dịch của từ Social worker trong tiếng Việt
Social worker

Social worker(Noun)
Một chuyên gia ủng hộ và cung cấp hỗ trợ cho những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
A professional who advocates for and provides support to vulnerable populations.
Người được đào tạo để hỗ trợ các cá nhân và gia đình nhằm giúp họ giải quyết các vấn đề xã hội.
A person who is trained to provide assistance to individuals and families to help them cope with social problems.
Một học viên trong lĩnh vực công tác xã hội, giải quyết các vấn đề xã hội khác nhau.
A practitioner in the field of social work addressing various social issues.
Dạng danh từ của Social worker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Social worker | Social workers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công việc “social worker” (cán bộ xã hội) chỉ đến một nghề nghiệp chuyên môn, nơi người lao động hỗ trợ các cá nhân, gia đình và cộng đồng để cải thiện chất lượng cuộc sống và giải quyết các vấn đề xã hội. Một số nhiệm vụ bao gồm tư vấn, hỗ trợ tâm lý, và tổ chức các dịch vụ xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu như nhau, nhưng khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và một số từ vựng đi kèm, như "social services" thường nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Công việc “social worker” (cán bộ xã hội) chỉ đến một nghề nghiệp chuyên môn, nơi người lao động hỗ trợ các cá nhân, gia đình và cộng đồng để cải thiện chất lượng cuộc sống và giải quyết các vấn đề xã hội. Một số nhiệm vụ bao gồm tư vấn, hỗ trợ tâm lý, và tổ chức các dịch vụ xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu như nhau, nhưng khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và một số từ vựng đi kèm, như "social services" thường nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
