Bản dịch của từ Social worker trong tiếng Việt

Social worker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social worker(Noun)

sˈoʊʃl wˈɝɹkəɹ
sˈoʊʃl wˈɝɹkəɹ
01

Một chuyên gia ủng hộ và cung cấp hỗ trợ cho những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

A professional who advocates for and provides support to vulnerable populations.

Ví dụ
02

Người được đào tạo để hỗ trợ các cá nhân và gia đình nhằm giúp họ giải quyết các vấn đề xã hội.

A person who is trained to provide assistance to individuals and families to help them cope with social problems.

Ví dụ
03

Một học viên trong lĩnh vực công tác xã hội, giải quyết các vấn đề xã hội khác nhau.

A practitioner in the field of social work addressing various social issues.

Ví dụ

Dạng danh từ của Social worker (Noun)

SingularPlural

Social worker

Social workers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh