Bản dịch của từ Soe trong tiếng Việt

Soe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soe(Noun)

sˈoʊ
sˈoʊ
01

Vật dụng bằng gỗ xưa dùng để đựng và vác nước, thường là một thùng lớn có hai đầu để treo trên gánh hoặc đặt trên cái trắc, được hai người khiêng bằng gánh qua vai (từ cổ, ít dùng rồi).

(obsolete) a large wooden vessel for carrying water, especially one to be carried on a pole between two people.

大木桶,用于挑水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh