Bản dịch của từ Soft drink bottle trong tiếng Việt
Soft drink bottle
Noun [U/C]

Soft drink bottle(Noun)
sˈɒft drˈɪŋk bˈɒtəl
ˈsɔft ˈdrɪŋk ˈbɑtəɫ
01
Một chai được thiết kế để chứa đồ uống có ga không có cồn.
A bottle designed to contain a nonalcoholic carbonated beverage
Ví dụ
Ví dụ
