Bản dịch của từ Soft drink bottle trong tiếng Việt

Soft drink bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft drink bottle(Noun)

sˈɒft drˈɪŋk bˈɒtəl
ˈsɔft ˈdrɪŋk ˈbɑtəɫ
01

Một chai được thiết kế để chứa đồ uống có ga không có cồn.

A bottle designed to contain a nonalcoholic carbonated beverage

Ví dụ
02

Chất lỏng bên trong chai như vậy thường là một loại đồ uống có ga được thêm đường và hương liệu.

The liquid contained in such a bottle usually a sweetened and flavored carbonated beverage

Ví dụ
03

Một cái bình để đựng đồ uống, thường có cổ hẹp và có nắp hoặc nút chặn.

A container for a drink typically having a narrow neck and a cap or cork

Ví dụ