Bản dịch của từ Soften edge trong tiếng Việt

Soften edge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soften edge(Phrase)

sˈɒfən ˈɛdʒ
ˈsɔftən ˈɛdʒ
01

Để làm cho điều gì đó bớt nghiêm khắc hoặc căng thẳng.

To make something less harsh or severe

Ví dụ
02

Để tạo ra một vẻ ngoài hoặc hiệu ứng mượt mà và dịu dàng hơn

To create a smoother or gentler appearance or effect

Ví dụ
03

Để làm giảm độ sắc nét hoặc căng thẳng của một cạnh

To reduce the intensity or sharpness of an edge

Ví dụ