Bản dịch của từ Soleplate trong tiếng Việt

Soleplate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soleplate(Noun)

sˈoʊlpleɪt
sˈoʊlpleɪt
01

Một thanh gỗ nằm ngang ở chân khung tường.

A horizontal timber at the base of a wall frame.

Ví dụ
02

Tấm kim loại tạo thành phần đế của bàn ủi điện, máy cưa hoặc máy khác.

A metal plate forming the base of an electric iron machine saw or other machine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh