solicited
solicited (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'solicit' — nghĩa là đã/được yêu cầu, van nài, mời gọi hoặc xin (một cách chính thức hoặc tích cực) cái gì đó từ ai đó.
simple past and past participle of solicit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của solicited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | solicit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | solicited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | solicited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | solicits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soliciting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "solicited" là hình thức quá khứ của động từ "solicit", có nghĩa là nài xin hoặc yêu cầu một cách chính thức, thường liên quan đến việc xin ý kiến, trợ giúp hoặc thông tin từ một người nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "solicited" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.