Anh - Việt

Bản dịch của từ Solicited trong tiếng Việt

solicited

Verb

solicited (Verb)

/səlˈɪsɪtɪd/
/səlˈɪsɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'solicit' — nghĩa là đã/được yêu cầu, van nài, mời gọi hoặc xin (một cách chính thức hoặc tích cực) cái gì đó từ ai đó.

simple past and past participle of solicit.

Ví dụ
Cô ấy đã kêu gọi quyên góp cho sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.She solicited donations for the charity event last Saturday.
Họ đã không kêu gọi ý kiến từ cộng đồng trong dự án.They did not solicit opinions from the community during the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của solicited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

solicit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

solicited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

solicited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

solicits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

soliciting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh