Bản dịch của từ Solo merchant trong tiếng Việt

Solo merchant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo merchant(Phrase)

sˈəʊləʊ mˈɜːtʃənt
ˈsoʊɫoʊ ˈmɝtʃənt
01

Một doanh nhân làm việc độc lập, thường điều hành một doanh nghiệp nhỏ.

An entrepreneur who operates on their own often running a small business

Ví dụ
02

Một người tự mình điều hành công việc kinh doanh mà không có đối tác hay trợ lý.

A person who conducts business independently without any partner or assistant

Ví dụ
03

Một cá nhân tự kinh doanh, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng.

A selfemployed individual who sells goods or services directly to consumers

Ví dụ