Bản dịch của từ Solution-oriented software trong tiếng Việt

Solution-oriented software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solution-oriented software(Noun)

səlˈuːʃənˈɔːrɪəntɪd sˈɒftweə
səˈɫuʃəˌnɔriəntɪd ˈsɔftˌwɛr
01

Các ứng dụng hoặc chương trình chú trọng vào chức năng nhằm vượt qua khó khăn và nâng cao năng suất.

Applications or programs that emphasize functionality aimed at overcoming obstacles and improving productivity

Ví dụ
02

Một loại phần mềm tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc cung cấp giải pháp cho người dùng.

A type of software that focuses on solving specific problems or providing solutions to users

Ví dụ
03

Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ giải quyết các vấn đề hoặc thách thức mà cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt.

Software designed to facilitate the resolution of issues or challenges faced by individuals or organizations

Ví dụ