solves
solves (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) tìm ra lời giải, đáp án hoặc cách giải thích cho một vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống.
find a solution explanation or answer to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của solves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | solve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | solved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | solved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | solves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | solving |
solves (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các đáp án hoặc cách giải cho một vấn đề, bài toán hoặc nhiệm vụ.
solutions or answers to problems or tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "solves" là dạng hiện tại thứ ba của động từ "solve", mang nghĩa là tìm ra giải pháp hoặc đáp án cho một vấn đề hay câu hỏi nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm đối với từ "solves". Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các bài toán hoặc vấn đề lý thuyết, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả các vấn đề đời sống thực.