Bản dịch của từ Somebody's bread and butter trong tiếng Việt

Somebody's bread and butter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somebody's bread and butter(Noun)

sˈʌmbˌɑdiz bɹˈɛd ənd bˈʌtɚ
sˈʌmbˌɑdiz bɹˈɛd ənd bˈʌtɚ
01

Nguồn thu nhập hoặc sinh kế.

Source of income or livelihood.

收入来源或生计

Ví dụ
02

Điều gì đó vô cùng cần thiết hoặc cực kỳ quan trọng đối với ai đó.

Something that is essential or very important to someone.

对某人来说非常重要或不可或缺的事情

Ví dụ
03

Một câu nói phổ biến đề cập đến những thứ thiết yếu hoặc nhu cầu sống cơ bản.

A common phrase refers to basic living or the essentials in life.

这是一个常用的短语,用来描述基本的生活或生活中的必需品。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh