Bản dịch của từ Somebody's heart sinks trong tiếng Việt

Somebody's heart sinks

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somebody's heart sinks(Verb)

sˈʌmbˌɑdiz hˈɑɹt sˈɪŋks
sˈʌmbˌɑdiz hˈɑɹt sˈɪŋks
01

Bỗng chốc mất hy vọng hoặc tự tin.

Feeling hopeless or losing confidence quickly.

很快就会觉得绝望或者缺乏自信。

Ví dụ
02

Cảm giác thất vọng hoặc tuyệt vọng.

Experience feelings of disappointment or despair.

体验失望或绝望的感觉。

Ví dụ
03

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Feeling scared or anxious about something.

对某事感到害怕或恐惧

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh