Bản dịch của từ Something trong tiếng Việt

Something

Adverb Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something(Adverb)

sˈʌmɵɪŋ
sˈʌmɵɪŋ
01

Ở mức độ nào đó; hơi; phần nào — diễn tả rằng điều gì đó không hoàn toàn nhưng có phần đúng hoặc xảy ra đôi chút.

To some extent; somewhat.

在某种程度上; 有点儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được dùng để nhấn mạnh khi đứng trước một tính từ, với ý nghĩa tăng cường mức độ của tính từ đó (thường giống 'rất' hoặc 'cực kỳ').

Used for emphasis with a following adjective functioning as an adverb.

用于强调的副词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Something(Pronoun)

sˈʌmɵɪŋ
sˈʌmɵɪŋ
01

Từ dùng để chỉ một vật, một việc hoặc một lượng mà người nói không nêu rõ, mang ý không chính xác hoặc ước chừng (tức là “một thứ gì đó”, “một ít”, “gì đó”).

Used in various expressions indicating that a description or amount being stated is not exact.

某物或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc điều gì đó không cụ thể, không xác định hoặc không biết rõ; dùng để chỉ “một thứ gì đó” nói chung khi không muốn hoặc không thể gọi tên cụ thể.

A thing that is unspecified or unknown.

某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh