Bản dịch của từ Soothing creams trong tiếng Việt

Soothing creams

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soothing creams(Noun)

sˈuːðɪŋ krˈiːmz
ˈsuðɪŋ ˈkrimz
01

Một loại thuốc bôi ngoài da để giảm khó chịu hoặc kích ứng do các vấn đề về da

A type of topical product formulated to soothe discomfort or irritation caused by skin conditions.

这是一种用于缓解皮肤状况引起的不适或刺激的外用产品。

Ví dụ
02

Các loại kem nhẹ nhàng, thư giãn thường được dùng trong liệu pháp điều trị.

Gentle and relaxing skin lotions are often used for therapeutic purposes.

润肤霜通常用于放松和疗愈的目的,温和滋润肌肤。

Ví dụ
03

Các sản phẩm chăm sóc da dùng để dưỡng ẩm và làm dịu da.

A cosmetic product used to hydrate and soothe the skin.

用于保湿和安抚肌肤的化妆品

Ví dụ