Bản dịch của từ Sound assistance trong tiếng Việt

Sound assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound assistance(Noun)

sˈaʊnd ɐsˈɪstəns
ˈsaʊnd ˈæsɪstəns
01

Giúp đỡ, hỗ trợ hoặc cứu trợ dành cho những người đang gặp khó khăn.

Help support or aid provided to someone in need

Ví dụ
02

Hành động giúp đỡ và trạng thái được giúp đỡ

The action of helping the state of being helped

Ví dụ
03

Một dịch vụ hoặc tính năng giúp cải thiện chức năng hoặc hiệu suất.

A service or feature that enhances functionality or performance

Ví dụ