Bản dịch của từ Sound bed trong tiếng Việt
Sound bed
Noun [U/C]

Sound bed(Noun)
sˈaʊnd bˈɛd
sˈaʊnd bˈɛd
Ví dụ
02
Một không gian hoặc cách bày trí nhằm tạo ra các đặc tính âm học cụ thể.
A space or arrangement designed to produce specific acoustic qualities.
一种为了达到特定声学效果而设计的空间或布局。
Ví dụ
03
Một khu vực hoặc nơi để ngủ, thường được cách âm để giảm tiếng ồn.
A platform or sleeping area, usually associated with soundproofing.
一个供睡觉的空间或区域,通常配备隔音设计。
Ví dụ
