Anh - Việt
sound bed
Noun
sound bed (Noun)
/sˈaʊnd bˈɛd/
/sˈaʊnd bˈɛd/
AI
Nghĩa 01
Một không gian hoặc sự sắp xếp được thiết kế để tạo ra các tính chất âm học cụ thể.
A space or arrangement designed to produce specific acoustical properties.
Ví dụ
Không gian âm thanh trong hội trường cộng đồng giúp giọng nói rõ ràng hơn trong các cuộc họp.The sound bed in the community hall improves speech clarity during meetings.
Công viên không có khu vực âm thanh nên tiếng ồn gây phiền toái.There is no sound bed in the park, so noise can be disturbing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cấu trúc dùng để hỗ trợ một chiếc đệm nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến âm thanh.
A structure used for supporting a mattress where sound-related activities take place.
Ví dụ
Chiếc giường âm thanh trong phòng thu nâng đỡ nệm khi thu âm nhạc.The sound bed in the studio supports the mattress during music sessions.
Phòng khách sạn này không có giường âm thanh để chơi nhạc.There is no sound bed in this hotel room for playing music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bệ hoặc khu vực để ngủ, thường liên quan đến việc cách âm.
A platform or area for sleeping, often associated with soundproofing.
Ví dụ
Giường cách âm trong ký túc xá giúp sinh viên ngủ ngon trong kỳ thi.The sound bed in the hostel helps students sleep well during exams.
Không có giường cách âm trong nơi trú ẩn ồn ào cho người vô gia cư.There is no sound bed in this noisy shelter for homeless people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa