Bản dịch của từ Sound out trong tiếng Việt
Sound out

Sound out(Phrase)
Để bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người một cách rõ ràng và rõ ràng.
To express ones thoughts or feelings clearly and explicitly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'sound out' có nghĩa là thử nghiệm tìm hiểu ý kiến hoặc cảm xúc của một người hoặc một nhóm về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, 'sound out' được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phương ngữ đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay viết, nhưng trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể ít thấy hơn trong ngữ cảnh thường ngày".
Cụm từ "sound out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sundian", mang ý nghĩa là "đưa ra âm thanh". Latin gốc của "sound" là “sonare,” có nghĩa là phát ra âm thanh. Lịch sử sử dụng cụm từ này từ thế kỷ 19 liên quan đến hành động khám phá ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin thông qua việc giao tiếp. Ngày nay, "sound out" được sử dụng để chỉ việc điều tra ý kiến hoặc phản hồi của người khác một cách tinh tế.
Cụm từ "sound out" thường gặp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi thí sinh cần diễn đạt ý kiến hoặc thăm dò ý kiến của người khác về một vấn đề. Trong Listening, cụm này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến việc thảo luận hoặc ý kiến cá nhân. Ngoài ra, "sound out" còn được sử dụng phổ biến trong môi trường kinh doanh và xã hội, ám chỉ việc tìm hiểu suy nghĩ, cảm xúc hoặc phản ứng của người khác trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
"Cụm từ 'sound out' có nghĩa là thử nghiệm tìm hiểu ý kiến hoặc cảm xúc của một người hoặc một nhóm về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, 'sound out' được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phương ngữ đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay viết, nhưng trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể ít thấy hơn trong ngữ cảnh thường ngày".
Cụm từ "sound out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sundian", mang ý nghĩa là "đưa ra âm thanh". Latin gốc của "sound" là “sonare,” có nghĩa là phát ra âm thanh. Lịch sử sử dụng cụm từ này từ thế kỷ 19 liên quan đến hành động khám phá ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin thông qua việc giao tiếp. Ngày nay, "sound out" được sử dụng để chỉ việc điều tra ý kiến hoặc phản hồi của người khác một cách tinh tế.
Cụm từ "sound out" thường gặp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi thí sinh cần diễn đạt ý kiến hoặc thăm dò ý kiến của người khác về một vấn đề. Trong Listening, cụm này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến việc thảo luận hoặc ý kiến cá nhân. Ngoài ra, "sound out" còn được sử dụng phổ biến trong môi trường kinh doanh và xã hội, ám chỉ việc tìm hiểu suy nghĩ, cảm xúc hoặc phản ứng của người khác trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
