Bản dịch của từ Southland trong tiếng Việt

Southland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Southland(Noun)

sˈaʊθlænd
ˈsaʊθɫənd
01

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường dùng để chỉ những bang phía Nam, nổi tiếng với những đặc trưng về văn hóa trong lịch sử.

In the United States, the phrase is commonly used to refer to the Southern states, which are known for their distinctive cultural traits.

在美国,这个短语通常用来指代南部各州,那里具有一些鲜明的文化特色。

Ví dụ
02

Đây là phần của Úc nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và ngành nông nghiệp phát triển.

A specific part of Australia is known for its temperate climate and agriculture.

澳大利亚的某个地区以其温和的气候和农业闻名

Ví dụ
03

Một vùng nằm ở phía nam của một quốc gia hoặc khu vực

A region in the southern part of a country or area.

一个位于某国或地区南部的区域

Ví dụ