Bản dịch của từ Space-saver tire trong tiếng Việt

Space-saver tire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Space-saver tire(Noun)

spˈeɪsseɪvɐ tˈaɪə
ˈspeɪsˈseɪvɝ ˈtaɪɝ
01

Một lốp dự phòng nhỏ hơn và hẹp hơn lốp thông thường.

A spare tire that is narrower and smaller than a conventional tire

Ví dụ
02

Một loại lốp xe được thiết kế cho việc lưu trữ gọn gàng và sử dụng nhẹ nhàng.

A type of tire designed for compact storage and lightweight use

Ví dụ
03

Lốp dự phòng tạm thời được sử dụng trong những tình huống khẩn cấp.

A temporary replacement tire used in emergencies

Ví dụ