Bản dịch của từ Spacious dome trong tiếng Việt
Spacious dome
Noun [U/C]

Spacious dome(Noun)
spˈeɪʃəs dˈəʊm
ˈspeɪʃəs ˈdoʊm
Ví dụ
02
Một công trình hình tròn lớn che phủ một không gian thường được sử dụng trong kiến trúc.
A large rounded structure that covers a space often used in architecture
Ví dụ
03
Một mái nhà hoặc trần nhà có hình dạng như một nửa quả cầu.
A ceiling or roof that is shaped like a halfsphere
Ví dụ
