Bản dịch của từ Spacious dome trong tiếng Việt

Spacious dome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spacious dome(Noun)

spˈeɪʃəs dˈəʊm
ˈspeɪʃəs ˈdoʊm
01

Một vòm tròn tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình.

A rounded vault forming the roof of a building or structure

Ví dụ
02

Một công trình hình tròn lớn che phủ một không gian thường được sử dụng trong kiến trúc.

A large rounded structure that covers a space often used in architecture

Ví dụ
03

Một mái nhà hoặc trần nhà có hình dạng như một nửa quả cầu.

A ceiling or roof that is shaped like a halfsphere

Ví dụ