Bản dịch của từ Spark incidents trong tiếng Việt

Spark incidents

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spark incidents(Phrase)

spˈɑːk ˈɪnsɪdənts
ˈspɑrk ˈɪnsədənts
01

Một sự kiện hoặc tình huống gây ra các vấn đề hoặc khó khăn.

An event or situation that causes problems or difficulties

Ví dụ
02

Một hiện tượng tự phát, thường ngắn ngủi, tạo ra sự thảo luận hoặc tranh cãi.

A spontaneous often shortlived occurrence that generates discussion or controversy

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc điều gì đó thu hút sự quan tâm hoặc chú ý.

An instance of something igniting interest or attention

Ví dụ