Bản dịch của từ Speaking engagement trong tiếng Việt
Speaking engagement
Noun [U/C]

Speaking engagement(Noun)
spˈikɨŋ ɛnɡˈeɪdʒmənt
spˈikɨŋ ɛnɡˈeɪdʒmənt
Ví dụ
02
Cơ hội để ai đó, đặc biệt là diễn giả chuyên nghiệp, trình bày bài phát biểu hoặc thuyết trình của mình.
An opportunity for someone, especially a professional speaker, to give a speech or a presentation.
这是一个让某人,尤其是演讲专业人士,有机会发表演讲或进行演示的场合。
Ví dụ
03
Ví dụ
