Bản dịch của từ Speaking engagement trong tiếng Việt

Speaking engagement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speaking engagement(Noun)

spˈikɨŋ ɛnɡˈeɪdʒmənt
spˈikɨŋ ɛnɡˈeɪdʒmənt
01

Một sự kiện chính thức mà một người nói chuyện với khán giả, thường về một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.

A formal event at which a person speaks to an audience, often on a specific topic or theme.

Ví dụ
02

Một cơ hội cho một ai đó, đặc biệt là một diễn giả chuyên nghiệp, để có thể phát biểu hoặc trình bày.

An opportunity for someone, especially a professional speaker, to deliver a speech or presentation.

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn hoặc xuất hiện đã được lên lịch cho việc nói trước công chúng.

A scheduled performance or appearance for public speaking.

Ví dụ