Bản dịch của từ Special correspondent trong tiếng Việt

Special correspondent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special correspondent(Noun)

spˈɛʃl kɑɹɪspˈɑndnt
spˈɛʃl kɑɹɪspˈɑndnt
01

Một người đại diện cho tổ chức báo chí trong một khu vực địa lý nhất định.

An individual representing a news organization in a specific geographic area.

这是一名代表某个地区新闻机构的个人。

Ví dụ
02

Một nhà báo được giao nhiệm vụ đưa tin về một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể, thường cho một tờ báo hoặc tạp chí nhất định.

A journalist is tasked with reporting on a particular topic or event, usually for a specific publication.

一位记者通常被派去报道某一特定话题或事件,目的是为某个媒体机构提供新闻内容。

Ví dụ
03

Một phóng viên được cử đi tác nghiệp tại hiện trường.

A reporter has been dispatched to cover a mission at the scene.

一名被派往现场报道任务的记者。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh