Bản dịch của từ Special emphasis trong tiếng Việt

Special emphasis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special emphasis(Noun)

spˈɛʃəl ˈɛmfəsəs
spˈɛʃəl ˈɛmfəsəs
01

Sự quan trọng hay ý nghĩa đặc biệt được dành cho một điều gì đó cụ thể.

The importance or significance given to a specific thing.

某件事情的重要性或意义

Ví dụ
02

Một sự nhấn mạnh trong cách phát âm hoặc diễn đạt để làm nổi bật một từ hoặc câu.

An additional emphasis in pronunciation or expression to highlight a word or phrase.

为了强调某个词或短语,在发音或表达上加入额外的重音或语气。

Ví dụ
03

Một sự chú ý đặc biệt hoặc tập trung vào điều gì đó làm cho nó khác biệt so với những thứ khác.

A particular focus or attention on something that sets it apart from other things.

对某事特别关注或集中注意力,以突出其与众不同之处。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh