Bản dịch của từ Special moment trong tiếng Việt
Special moment
Noun [U/C]

Special moment(Noun)
spˈɛʃəl mˈəʊmənt
ˈspɛʃəɫ ˈmoʊmənt
Ví dụ
02
Một dịp để lại ấn tượng lâu dài
An occasion that creates a lasting impression
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi một sự kiện hoặc trải nghiệm đặc biệt.
A time marked by a special event or experience
Ví dụ
