specialized
specialized (Verb)
Nghĩa 01 · Chuyên về một lĩnh vực, tức là tập trung vào một ngành học, nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể để trở nên thành thạo trong lĩnh vực đó.
Chuyên về một lĩnh vực, tức là tập trung vào một ngành học, nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể để trở nên thành thạo trong lĩnh vực đó.
To concentrate on a particular area of study occupation or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của specialized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | specialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | specialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | specialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | specializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | specializing |
specialized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của specialized (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất chuyên môn very specialized | Cô ấy có kiến thức rất chuyên ngành về tâm lý xã hội. She has a very specialized knowledge in social psychology. |
rất chuyên môn highly specialized | Kỹ năng chuyên môn cao cấp rất quan trọng cho việc viết IELTS. Highly specialized skills are crucial for IELTS writing success. |
ngày càng chuyên biệt increasingly specialized | Phong cách viết của cô ấy đã trở nên ngày càng chuyên sâu. Her writing style has become increasingly specialized over time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specialized" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một mức độ đặc thù hoặc chuyên sâu trong lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhất định trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc học thuật, ví dụ như "specialized knowledge" (kiến thức chuyên môn). Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, dù cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể xuất hiện ít phổ biến hơn trong một số lĩnh vực nhất định. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.