Bản dịch của từ Specialty foods trong tiếng Việt

Specialty foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialty foods(Noun)

spˈɛʃəlti fˈuːdz
ˈspɛʃəɫti ˈfudz
01

Các sản phẩm được bán để làm nổi bật sự độc đáo hoặc khác biệt của chúng so với các sản phẩm thực phẩm thông thường.

Products that are sold to highlight their uniqueness or distinctiveness compared to regular food products

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm được đặc trưng bởi những phẩm chất hoặc hương vị độc đáo, thường được chế biến hoặc sản xuất ở một vùng cụ thể.

A type of food that is characterized by unique qualities or flavors often made or produced in a specific region

Ví dụ
03

Những món ăn được coi là đặc biệt được chế biến hoặc chuẩn bị cho các dịp hoặc thị trường cụ thể.

Food items that are considered to be specially made or prepared for particular occasions or markets

Ví dụ