Bản dịch của từ Specific feature trong tiếng Việt

Specific feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific feature(Noun)

spəsˈɪfɨk fˈitʃɚ
spəsˈɪfɨk fˈitʃɚ
01

Đặc điểm nổi bật hoặc chất lượng riêng của một người, vật thể hoặc ý tưởng.

A distinguishing characteristic or quality of a person, object, or concept.

这是某人、某物或某个概念的另一个独特特征或品质。

Ví dụ
02

Một đặc điểm nổi bật của một thực thể trong một bối cảnh nhất định.

An attribute of a specific entity within a given context.

在特定语境中,一个实体的一个引人注目的属性。

Ví dụ
03

Một khía cạnh cụ thể của một vấn đề đang được xem xét hoặc thảo luận.

A specific aspect of something being examined or discussed.

这是在考虑或讨论的某事的一个具体方面。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh