Bản dịch của từ Specific identification method trong tiếng Việt

Specific identification method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific identification method(Noun)

spəsˈɪfɨk aɪdˌɛntəfəkˈeɪʃən mˈɛθəd
spəsˈɪfɨk aɪdˌɛntəfəkˈeɪʃən mˈɛθəd
01

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống nhằm xác định các mục hàng cụ thể trong một nhóm để mục đích kế toán hoặc kiểm kê.

A systematic method to identify specific items within a group for accounting or inventory purposes.

一种系统性的方法,用于从一组物品中实际识别出特定项目,以便进行会计或库存管理。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật chủ yếu trong kế toán để phân bổ chi phí cho các mặt hàng cụ thể khi bán ra, nhằm phân biệt chúng với các mặt hàng tương tự.

One technique primarily used in accounting is assigning specific costs to individual items at the point of sale, especially when they are distinguishable from similar goods.

这是一种主要在会计中使用的技术,用于在出售时将成本分配到特定商品上,以便将其与类似商品区分开来。

Ví dụ
03

Một phương pháp để theo dõi và nhận diện cá nhân của một vật thể hoặc tài sản.

A method for tracking and identifying a person or an item.

一种用于跟踪和识别物品或资产个人身份的方法。

Ví dụ