Bản dịch của từ Specifier trong tiếng Việt
Specifier

Specifier(Noun)
(trong ngôn ngữ học) Một thành phần của cụm từ không lặp lại và không nằm ở vị trí “chị” của đầu cụm, mà là một “con” trực thuộc vị trí mở rộng tối đa của cụm từ. Nói cách khác, specifier là phần đứng ở bên ngoài đầu (head) trong cấu trúc cú pháp, thường xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của cụm từ (ví dụ như chủ ngữ, định ngữ hạn định…).
(linguistics) A component of a phrase that is non-recursive and not found as a sister of the head of the phrase, but rather as a daughter of the maximal projection of the phrase.
Dạng danh từ của Specifier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Specifier | Specifiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "specifier" trong tiếng Anh được định nghĩa là một thuật ngữ chỉ một từ, cụm từ hoặc biểu thức giúp xác định hoặc hạn chế một thực thể trong ngữ cảnh ngữ nghĩa. Trong lập trình và ngôn ngữ học, "specifier" thường được sử dụng để chỉ các thành phần bổ sung cho các danh từ, như mạo từ hoặc giới từ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa của từ này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "specifier" xuất phát từ gốc Latin "specificare", có nghĩa là "định rõ" hoặc "chỉ định". Gốc từ này bao gồm tiền tố "spec-" có nghĩa là "nhìn" hay "thấy", cùng với hậu tố "-ficare", mang ý nghĩa "làm cho". Nguồn gốc này phản ánh tính chất của "specifier" trong ngữ cảnh hiện nay, thường chỉ những yếu tố hoặc điều kiện cụ thể nhằm làm rõ hoặc xác định một đặc tính trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, lập trình hay khoa học máy tính.
Từ "specifier" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật và chuyên ngành. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực lập trình, phát triển phần mềm và ngôn ngữ lập trình để chỉ các thành phần xác định thuộc tính hoặc dữ liệu. Tuy nhiên, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.
Họ từ
Từ "specifier" trong tiếng Anh được định nghĩa là một thuật ngữ chỉ một từ, cụm từ hoặc biểu thức giúp xác định hoặc hạn chế một thực thể trong ngữ cảnh ngữ nghĩa. Trong lập trình và ngôn ngữ học, "specifier" thường được sử dụng để chỉ các thành phần bổ sung cho các danh từ, như mạo từ hoặc giới từ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa của từ này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "specifier" xuất phát từ gốc Latin "specificare", có nghĩa là "định rõ" hoặc "chỉ định". Gốc từ này bao gồm tiền tố "spec-" có nghĩa là "nhìn" hay "thấy", cùng với hậu tố "-ficare", mang ý nghĩa "làm cho". Nguồn gốc này phản ánh tính chất của "specifier" trong ngữ cảnh hiện nay, thường chỉ những yếu tố hoặc điều kiện cụ thể nhằm làm rõ hoặc xác định một đặc tính trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, lập trình hay khoa học máy tính.
Từ "specifier" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật và chuyên ngành. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực lập trình, phát triển phần mềm và ngôn ngữ lập trình để chỉ các thành phần xác định thuộc tính hoặc dữ liệu. Tuy nhiên, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.
