Anh - Việt

Bản dịch của từ Specifier trong tiếng Việt

specifier

Noun

specifier (Noun)

/spˈɛsəfˌaɪɚ/
/spˈɛsəfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật chỉ rõ, xác định hoặc nêu rõ chi tiết về điều gì đó (ví dụ: người/điều đưa ra tiêu chí, hướng dẫn hay mô tả để xác định đối tượng).

A person or thing that specifies.

Ví dụ
Chính phủ đã ban hành một người chỉ định mới cho các chi tiết dự án.The government issued a new specifier for the project details.
Công ty đã thuê một người chỉ định để phác thảo các yêu cầu của chương trình xã hội.The company hired a specifier to outline the social program requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong ngôn ngữ học) Một thành phần của cụm từ không lặp lại và không nằm ở vị trí “chị” của đầu cụm, mà là một “con” trực thuộc vị trí mở rộng tối đa của cụm từ. Nói cách khác, specifier là phần đứng ở bên ngoài đầu (head) trong cấu trúc cú pháp, thường xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của cụm từ (ví dụ như chủ ngữ, định ngữ hạn định…).

(linguistics) A component of a phrase that is non-recursive and not found as a sister of the head of the phrase, but rather as a daughter of the maximal projection of the phrase.

Ví dụ
Sự kiện xã hội thiếu một bộ phận xác định rõ ràng trong mô tả của nó.The social event lacked a clear specifier in its description.
Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đóng vai trò như một bộ phận xác định của sở thích của cô ấy.Her social media post acted as a specifier of her interests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của specifier (Noun)

SingularPlural

specifier

specifiers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh