specifier
specifier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong ngôn ngữ học) Một thành phần của cụm từ không lặp lại và không nằm ở vị trí “chị” của đầu cụm, mà là một “con” trực thuộc vị trí mở rộng tối đa của cụm từ. Nói cách khác, specifier là phần đứng ở bên ngoài đầu (head) trong cấu trúc cú pháp, thường xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của cụm từ (ví dụ như chủ ngữ, định ngữ hạn định…).
(linguistics) A component of a phrase that is non-recursive and not found as a sister of the head of the phrase, but rather as a daughter of the maximal projection of the phrase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của specifier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
specifier | specifiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specifier" trong tiếng Anh được định nghĩa là một thuật ngữ chỉ một từ, cụm từ hoặc biểu thức giúp xác định hoặc hạn chế một thực thể trong ngữ cảnh ngữ nghĩa. Trong lập trình và ngôn ngữ học, "specifier" thường được sử dụng để chỉ các thành phần bổ sung cho các danh từ, như mạo từ hoặc giới từ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa của từ này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm.